quebec bridge

quebec bridge

The Quebec Bridge spans the wide river with its strong steel trusses.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cầu Quebec: Một cây cầu dạng công xôn (cantilever) nằmtỉnh Quebec, Canada. Đây một công trình cầu nổi tiếng với chiều dài nhịp chính lớn, từng giữ kỷ lục thế giới vào thời điểm hoàn thành.

dụ sử dụng
  • (Cầu Quebec một cây cầu dạng công xôn bắc qua sông St. Lawrence.)
  • (Các kỹ sư đã nghiên cứu cầu Quebec để hiểu những thách thức của các cấu trúc công xôn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Quebec Bridge disaster": Thảm họa cầu Quebec, chỉ các sự cố sập cầu trong quá trình xây dựng vào năm 1907 1916.
    • The Quebec Bridge disaster of 1907 led to major reforms in engineering practices. (Thảm họa cầu Quebec năm 1907 đã dẫn đến những cải cách lớn trong thực hành kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu công xôn Quebec (Quebec cantilever bridge): Một cách gọi khác nhấn mạnh loại cầu.
    • The Quebec cantilever bridge remains an iconic structure in Canada. (Cầu công xôn Quebec vẫn một công trình biểu tượng ở Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu sắt Quebec: Một tên gọi khác dựa trên vật liệu xây dựng chính (thép).
  • Pont de Québec: Tên tiếng Pháp của cây cầu, được sử dụng phổ biến ở Quebec.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Quebec Bridge" đây danh từ riêng chỉ một công trình cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Quebec Bridge" ngoài các thuật ngữ kỹ thuật hoặc lịch sử.